Johannes Kepler (1571–1630), người tìm ra ba định luật chuyển động của hành tinh, đồng thời là một trong những nhà chiêm tinh được biết đến nhiều nhất thời ông: ông viết lịch dự báo hằng năm, lập lá số cho người đặt hàng, và viết sách đề nghị cải tổ chiêm tinh theo hướng ông cho là "khoa học" hơn. Ông vừa phê phán gay gắt phần lớn chiêm tinh đương thời, vừa không chịu vứt bỏ nó hoàn toàn.
Bài này đi sâu vào phần đời ít được kể của Kepler: những cuốn lịch chiêm tinh ở Graz, vị trí nhà toán học của hoàng đế, lá số lập cho tướng Wallenstein, cuốn sách có tên "Người thứ ba can dự", các góc chiếu mới ông đề xuất, và cách ông đặt chiêm tinh cạnh công trình thiên văn của mình. Chuyện Kepler với các nhân vật khác cùng thời và với thiên văn phương Đông không nhắc lại ở đây. Các năm được ghi là năm phổ biến trong tiểu sử Kepler.
Thầy giáo toán ở Graz và những cuốn lịch dự báo
Kepler sinh năm 1571 ở Weil der Stadt, miền nam nước Đức ngày nay, trong một gia đình khó khăn. Ông học thần học và toán ở Đại học Tübingen, nơi thầy dạy thiên văn Michael Maestlin giới thiệu cho ông mô hình nhật tâm của Copernicus. Năm 1594, Kepler nhận chân dạy toán ở trường Tin Lành tại Graz, kèm chức nhà toán học của vùng.
Một phần nhiệm vụ của chức ấy là soạn lịch hằng năm, loại lịch phổ biến thời đó có kèm dự báo thời tiết, mùa màng, chiến sự dựa trên chiêm tinh. Cuốn lịch đầu tiên của Kepler cho năm 1595 dự báo một mùa đông rất lạnh và quân Ottoman tấn công. Cả hai điều xảy ra, và danh tiếng của ông trong vùng tăng lên. Tiểu sử Kepler hay nhắc chi tiết này như ví dụ cho thấy lịch dự báo là nguồn thu nhập và uy tín quan trọng của một nhà toán học thời đó.
Kepler tiếp tục soạn lịch nhiều năm sau, nhưng thái độ của ông rất tỉnh. Trong thư từ, ông thừa nhận nhiều dự báo trong lịch là chuyện nghề nghiệp, viết theo yêu cầu, và việc trúng hay trật phụ thuộc vào may mắn nhiều hơn lý lẽ. Ông chọn viết những dự báo chung, thận trọng, tránh những lời quả quyết có thể gây hoang mang.
Nhà toán học của hoàng đế: lá số là một phần công việc
Năm 1600, khi tình hình tôn giáo ở Graz căng thẳng, Kepler đến Praha làm việc với nhà thiên văn Đan Mạch Tycho Brahe, người có kho số liệu quan sát chính xác nhất thời đó. Tycho mất năm 1601, và Kepler kế nhiệm ông làm nhà toán học của hoàng đế Rudolf II của Thánh chế La Mã. Rudolf nổi tiếng say mê thuật giả kim, chiêm tinh và các bộ sưu tập kỳ lạ, nên chức vụ này gắn với việc tư vấn chiêm tinh cho triều đình.
Kepler lập lá số cho hoàng đế và cho nhiều người khác. Lương ở triều đình thường trả chậm, nên lá số theo đơn đặt hàng là nguồn tiền giúp ông nuôi gia đình. Ở thời ấy, đây không phải chuyện xấu hổ; nhà toán học nào cũng được kỳ vọng biết lập lá số, giống như người ta kỳ vọng một nhà khoa học hôm nay biết viết đề xuất xin tài trợ.
Điều đặc biệt là Kepler không coi việc lập lá số chỉ là công việc kiếm sống. Ông thật sự suy nghĩ về việc trong chiêm tinh có gì đáng giữ. Chính trong những năm ở Praha, ông vừa phân tích số liệu sao Hoả của Tycho để tìm ra quỹ đạo elip, vừa viết những luận văn nghiêm túc về nền tảng của chiêm tinh. Hai mạch công việc chạy song song trong cùng một bộ óc.
Lá số cho Wallenstein: một khách hàng giấu tên
Đơn đặt hàng qua trung gian. Năm 1608, Kepler nhận yêu cầu lập lá số cho một nhà quý tộc trẻ, thông qua người trung gian, không được biết tên khách. Người đó về sau được xác định là Albrecht von Wallenstein, người trở thành một trong những chỉ huy quân sự quyền lực nhất của Chiến tranh Ba mươi năm.
Mô tả tính cách dè dặt. Bản lá số của Kepler có những đoạn mô tả tính cách người khách khá chi tiết, kèm các lưu ý rằng sao chỉ "nghiêng về" chứ không định đoạt. Đời sau hay trích những đoạn này như ví dụ cho lối viết thận trọng của ông. Bài không đọc lại lá số ấy; nó chỉ là tư liệu lịch sử về một người thật đã mất từ lâu.
Lần sửa thứ hai. Khoảng giữa thập niên 1620, khi đã là tướng lĩnh lừng lẫy, Wallenstein yêu cầu Kepler xem lại lá số. Kepler xem lại, chỉnh giờ sinh, nhưng trong thư trả lời đã cảnh báo về việc dựa vào chiêm tinh để đoán những sự kiện cụ thể. Wallenstein về sau còn thuê nhà chiêm tinh riêng, cho thấy niềm tin của giới quyền lực thời đó vào chiêm tinh.
Bài học về cách đọc tư liệu. Nhiều bài viết mạng kể rằng Kepler "tiên đoán đúng" số phận Wallenstein. Thực ra lá số của ông chứa những câu dè dặt, chung chung, và người đời sau dễ chọn những câu trùng với sự kiện để kể. Khi đọc giai thoại kiểu này, nên quay về văn bản gốc và bối cảnh.
Ngôi sao mới năm 1604 và cuộc gặp của ba hành tinh
Tháng 10 năm 1604, một ngôi sao mới bừng sáng trên bầu trời châu Âu, sáng hơn mọi ngôi sao khác trong nhiều tuần rồi mờ dần. Ngày nay ta biết đó là một siêu tân tinh, vụ nổ của một ngôi sao trong dải Ngân Hà, và giới thiên văn gọi nó là siêu tân tinh Kepler vì ông theo dõi và ghi chép kỹ nhất. Năm 1606, ông xuất bản cuốn Về Ngôi sao mới để công bố quan sát.
Thời điểm xuất hiện khiến giới chiêm tinh đặc biệt chú ý: ngôi sao mới hiện ra gần chỗ sao Mộc, sao Thổ và sao Hoả đang tụ lại trên trời. Trước đó không lâu, sao Mộc và sao Thổ vừa gặp nhau ở một cung Lửa, sự kiện mà truyền thống đại giao hội từ thời Abu Ma'shar coi là mốc mở đầu một chu kỳ dài nhiều thế kỷ. Nhiều người đương thời đọc đó là điềm báo những biến động lớn.
Kepler bàn cả hai mặt trong sách. Ở phần thiên văn, ông lập luận rằng ngôi sao mới ở rất xa, thuộc vùng sao cố định, tiếp nối kết luận của Tycho năm 1572 rằng bầu trời không bất biến. Ở phần chiêm tinh, ông thận trọng, liệt kê các cách đọc phổ biến nhưng không đưa ra lời tiên đoán cụ thể. Một lần nữa, ta thấy hai mạch suy nghĩ chạy song song trong cùng một cuốn sách.
Người thứ ba can dự: đừng hắt cả chậu nước lẫn đứa trẻ
Năm 1601, Kepler viết một luận văn ngắn về "những nền tảng chắc chắn hơn của chiêm tinh", trong đó ông cố gắng giữ lại phần mà ông cho là có cơ sở tự nhiên, như ảnh hưởng của Mặt Trời tới mùa màng và thời tiết, và loại bỏ phần ông coi là mê tín. Năm 1610, ông xuất bản một cuốn sách với nhan đề Latinh Tertius Interveniens, tức "Người thứ ba can dự".
Cuốn sách này đứng giữa hai phe đang tranh luận. Một bên là người bênh vực chiêm tinh truyền thống, bên kia là một thầy thuốc viết sách đả kích chiêm tinh toàn diện. Kepler chỉ trích cả hai: ông đồng ý rằng phần lớn quy tắc chiêm tinh đương thời là vô căn cứ, nhưng cảnh báo những người muốn bác bỏ hết đừng vội "hắt cả chậu nước lẫn đứa trẻ". Thành ngữ này về sau gắn liền với cuốn sách.
Phần ông muốn giữ chủ yếu là các góc chiếu giữa hành tinh, mà ông giải thích bằng ý tưởng hài hoà hình học: linh hồn của Trái Đất và con người có khả năng "cảm" được các tỉ lệ hài hoà của ánh sáng hành tinh tới từ những góc nhất định. Ngược lại, ông nghi ngờ việc chia cung và chia nhà, cho rằng đó là quy ước của con người hơn là cấu trúc thật của tự nhiên.
Góc chiếu Kepler đề xuất thêm và cách ông nghĩ về chúng
Chiêm tinh truyền thống từ Ptolemy dùng năm góc chính. Kepler, dựa vào lý thuyết hài hoà trong cuốn Hài hoà của Thế giới (Harmonices Mundi, 1619), đề xuất bổ sung một số góc. Bảng dưới liệt kê những góc thường được ghi là do ông đưa vào; tên gọi tiếng Việt là cách dịch thông dụng.
| Góc | Số đo | Nguồn gốc ý tưởng |
|---|---|---|
| Ngũ phân (quintile) | 72° | Chia vòng tròn làm năm, gắn với hình ngũ giác đều |
| Song ngũ phân (biquintile) | 144° | Gấp đôi góc ngũ phân |
| Bán vuông rưỡi (sesquiquadrate) | 135° | Một góc vuông cộng nửa góc vuông |
| Năm góc truyền thống | 0°, 60°, 90°, 120°, 180° | Đã có từ Ptolemy; Kepler giữ lại và giải thích lại bằng hài hoà |
Các góc mới không đến từ quan sát thống kê mà từ lý thuyết hình học – âm nhạc ông tin là nền của vũ trụ. Cũng trong Harmonices Mundi, Kepler công bố định luật thứ ba, liên hệ chu kỳ quỹ đạo với khoảng cách tới Mặt Trời. Một định luật vật lý trụ vững tới nay và một đề xuất chiêm tinh nằm trong cùng một cuốn sách là hình ảnh rõ nhất về con người Kepler.
Ngày nay một số trường phái chiêm tinh vẫn dùng các góc này như góc phụ. Danh mục về nhà và góc chiếu trên trang có bài giải thích kỹ phần kỹ thuật.
Những năm cuối và di sản kép
Đời Kepler nhiều biến cố. Từ năm 1615 đến 1621, mẹ ông bị buộc tội phù thuỷ ở quê nhà; Kepler bỏ nhiều năm và công sức để bào chữa cho bà, và cuối cùng bà được thả. Ông lần lượt sống ở Linz, Ulm, Sagan, trong bối cảnh chiến tranh tôn giáo tàn phá vùng Trung Âu. Năm 1627, ông hoàn thành Bảng Rudolph, bộ bảng thiên văn dựa trên số liệu của Tycho và định luật của mình, chính xác hơn hẳn mọi bảng trước đó.
Kepler mất năm 1630 ở Regensburg. Di sản khoa học của ông đã rõ: ba định luật trở thành nền cho Newton chứng minh định luật vạn vật hấp dẫn vài thập kỷ sau. Di sản chiêm tinh mờ hơn nhưng có thật: những góc chiếu mới, và một thái độ vừa phê phán vừa tìm tòi mà về sau cả người bênh lẫn người chống chiêm tinh đều trích dẫn.
Nên hiểu Kepler như một người sống giữa hai thế giới, không phải người "bí mật tin" hay "giả vờ tin". Bảng Rudolph giúp tính vị trí hành tinh tốt hơn cho mọi mục đích, kể cả lập lá số. Cũng chính độ chính xác đó, cùng cơ học Newton sau này, làm thay đổi cách người ta hiểu bầu trời và góp phần đẩy chiêm tinh ra khỏi giảng đường.
Câu hỏi thường gặp
Kepler có tin chiêm tinh không?
Có, nhưng theo cách rất riêng. Ông bác bỏ phần lớn quy tắc chiêm tinh đương thời, nghi ngờ việc chia cung và nhà, nhưng tin rằng các góc chiếu giữa hành tinh có ảnh hưởng theo lý thuyết hài hoà hình học. Ông muốn cải tổ chiêm tinh chứ không bỏ hẳn.
Tertius Interveniens là sách gì?
Đó là sách Kepler xuất bản năm 1610, tên Latinh nghĩa là "Người thứ ba can dự". Ông đứng giữa phe bênh và phe đả kích chiêm tinh, chỉ trích cả hai và cảnh báo đừng hắt cả chậu nước lẫn đứa trẻ khi bác bỏ chiêm tinh.
Kepler có tiên đoán đúng số phận Wallenstein không?
Lá số Kepler lập năm 1608 chứa nhiều mô tả dè dặt và chung chung. Người đời sau dễ chọn những câu trùng với cuộc đời Wallenstein để kể là "tiên đoán đúng". Khi xem lại lá số khoảng giữa thập niên 1620, chính Kepler còn cảnh báo về việc đoán sự kiện cụ thể.
Vì sao Kepler phải viết lịch chiêm tinh?
Soạn lịch hằng năm có dự báo là nhiệm vụ của chức nhà toán học vùng ở Graz, đồng thời là nguồn thu nhập. Ở triều Rudolf II, lương thường trả chậm nên lá số theo đơn đặt hàng giúp ông nuôi gia đình. Thời đó nhà toán học nào cũng được kỳ vọng làm việc này.
Góc ngũ phân 72 độ là gì?
Góc ngũ phân là quan hệ 72 độ giữa hai hành tinh, tức một phần năm vòng tròn. Kepler đề xuất thêm góc này cùng góc 144 độ và 135 độ dựa trên lý thuyết hài hoà hình học. Một số trường phái chiêm tinh ngày nay vẫn dùng chúng như góc phụ.
Ba định luật Kepler được công bố khi nào?
Hai định luật đầu, về quỹ đạo elip và diện tích quét đều, nằm trong sách Tân Thiên văn học năm 1609. Định luật thứ ba, liên hệ chu kỳ với khoảng cách tới Mặt Trời, nằm trong Hài hoà của Thế giới năm 1619, cùng cuốn ông bàn về góc chiếu chiêm tinh.