Trong chiêm tinh phương Tây, mười hai cung xen kẽ nhau giữa cực dương và cực âm: các cung Lửa và Khí là dương, các cung Đất và Nước là âm, bắt đầu với Bạch Dương dương, Kim Ngưu âm, Song Tử dương, và cứ thế quanh vòng. Sách cổ gọi hai cực này là nam tính và nữ tính, hay ban ngày và ban đêm.
Đây là lớp phân loại đơn giản nhất của 12 cung, nhưng lại là lớp gây tranh cãi nhiều nhất trong thời hiện đại, vì cái tên "nam – nữ" dễ bị hiểu thành nhận xét về giới tính người sinh. Bài này giải thích hai cực từ đâu ra, sách cổ dùng chúng làm gì, vì sao nhiều người viết hiện nay đổi tên, và vì sao không nên dùng chúng để nói về đàn ông, phụ nữ hay trẻ em cụ thể nào.
Mười hai cung chia hai cực
Hai cực xen kẽ đều đặn quanh vòng hoàng đạo, nên mỗi cực có đúng sáu cung. Cực trùng hoàn toàn với nguyên tố: Lửa và Khí luôn dương, Đất và Nước luôn âm.
| Cực | Tên gọi trong sách cổ | Tên gọi hay gặp hiện nay | Sáu cung | Nguyên tố |
|---|---|---|---|---|
| Dương | Nam tính, ban ngày | Dương tính, chủ động, hướng ngoại | Bạch Dương, Song Tử, Sư Tử, Thiên Bình, Nhân Mã, Bảo Bình | Lửa, Khí |
| Âm | Nữ tính, ban đêm | Âm tính, tiếp nhận, hướng nội | Kim Ngưu, Cự Giải, Xử Nữ, Bọ Cạp, Ma Kết, Song Ngư | Đất, Nước |
Vì hai cực xen kẽ, mọi cặp cung đối diện nhau trên vòng (cách sáu cung) đều cùng cực: Bạch Dương và Thiên Bình cùng dương, Kim Ngưu và Bọ Cạp cùng âm. Còn hai cung cạnh nhau thì luôn khác cực. Đây là những hệ quả hình học thuần tuý của cách xếp xen kẽ.
Lưu ý: chữ "âm, dương" trong bản dịch tiếng Việt chỉ là cách gọi cho tiện, mượn từ quen thuộc. Học thuyết âm dương của triết học phương Đông là một hệ khác, có nội dung và cách dùng riêng, không đồng nhất với hai cực của 12 cung.
Hai cực từ đâu ra: số lẻ, số chẵn và ngày, đêm
Cách giải thích phổ biến nhất cho việc xếp xen kẽ đến từ quan niệm Hy Lạp cổ về số. Trường phái Pythagoras, theo các nguồn đời sau, chia các số thành lẻ và chẵn, và gắn số lẻ với nam tính, số chẵn với nữ tính. Khi đánh số 12 cung từ Bạch Dương, các cung số lẻ (thứ nhất, thứ ba, thứ năm…) thành nam tính, các cung số chẵn thành nữ tính. Cách giải thích này hợp lý về mặt hình thức, dù khó xác định chính xác ai là người áp dụng đầu tiên.
Ptolemy trong Tetrabiblos trình bày hai cực như một phần của hệ thống, gắn cung nam tính với ban ngày và cung nữ tính với ban đêm, theo nhịp ngày đêm xen kẽ. Ông cũng nói về những cách chia nam nữ khác dựa trên vị trí so với chân trời, cho thấy ngay trong thời cổ đây là một quy ước có nhiều phiên bản.
Điều đáng chú ý là việc gắn với nguyên tố: các cung "nam" đều thuộc hai nguyên tố mang tính nóng (Lửa nóng khô, Khí nóng ẩm), các cung "nữ" thuộc hai nguyên tố mang tính lạnh (Đất lạnh khô, Nước lạnh ẩm). Như vậy, hai cực về bản chất là cách gọi khác của trục nóng – lạnh trong hệ bốn nguyên tố của Aristotle, được khoác thêm ngôn ngữ giới tính của văn hoá Hy Lạp thời đó.
Ban ngày, ban đêm và khái niệm "phe" trong chiêm tinh cổ
Trong chiêm tinh Hy Lạp hoá, chuyện ngày và đêm còn được mở rộng thành một khái niệm mà tiếng Anh gọi là "sect", có thể tạm dịch là "phe". Các hành tinh được chia làm hai phe: phe ban ngày do Mặt Trời dẫn đầu, gồm cả sao Mộc và sao Thổ; phe ban đêm do Mặt Trăng dẫn đầu, gồm cả sao Kim và sao Hoả. Sao Thuỷ được coi là linh hoạt, theo phe nào tuỳ vị trí.
Một bản đồ sao được coi là "bản đồ ngày" nếu Mặt Trời ở trên đường chân trời lúc sinh, "bản đồ đêm" nếu Mặt Trời ở dưới. Người theo lối cổ điển đọc các hành tinh khác nhau tuỳ chúng có cùng phe với bản đồ hay không, và cung dương, cung âm cũng được tính vào đó: hành tinh ban ngày được cho là "thoải mái" hơn ở cung dương, hành tinh ban đêm ở cung âm.
Lớp kỹ thuật này đã gần như biến mất trong chiêm tinh phổ thông thế kỷ 20, rồi được một số người nghiên cứu văn bản cổ đưa trở lại từ cuối thế kỷ 20 qua các bản dịch mới. Biết nó giúp hiểu rằng hai cực ban đầu là một phần của cả một bộ máy kỹ thuật về ngày và đêm, chứ không phải lời nhận xét về đàn ông hay phụ nữ.
Vì sao sách hiện đại đổi tên nam tính, nữ tính
Từ thế kỷ 20, nhiều người viết chiêm tinh bắt đầu tránh hai chữ nam tính, nữ tính. Lý do rõ ràng: khi một cung được gọi là "nữ tính", người đọc dễ hiểu rằng đàn ông sinh cung đó "yếu đuối" hay phụ nữ sinh cung "nam tính" thì "mạnh mẽ như đàn ông". Những liên tưởng ấy vừa không có trong mục đích kỹ thuật ban đầu, vừa củng cố định kiến về giới.
Các tên thay thế hay gặp là dương và âm, chủ động và tiếp nhận, hướng ngoại và hướng nội, hoặc tích cực và tiêu cực theo nghĩa điện học. Mỗi cách đều có điểm yếu. "Tích cực, tiêu cực" dễ bị hiểu là tốt, xấu. "Hướng ngoại, hướng nội" trùng với thuật ngữ của tâm lý học tính cách, dễ khiến người đọc tưởng chiêm tinh đã đo được điều đó.
Về chuyện đo đạc, từng có những nghiên cứu từ thập niên 1970 ghi nhận người sinh cung dương tự đánh giá mình hướng ngoại hơn một chút. Các phân tích sau đó cho thấy hiệu ứng chủ yếu xuất hiện ở những người đã biết về chiêm tinh và biết cung của mình mô tả gì, gợi ý rằng người ta có xu hướng tự mô tả giống lời sách. Ở những người không biết chiêm tinh, hiệu ứng gần như không còn.
Vì vậy, cách gọi trung tính nhất có lẽ vẫn là "cực dương, cực âm" hoặc đơn giản "nhóm Lửa – Khí" và "nhóm Đất – Nước", kèm hiểu biết rằng đây là cách chia biểu tượng.
Hai cực trong một bản đồ sao: cách người ta đếm và đọc
Đếm như đếm nguyên tố. Người lập bản đồ có thể đếm bao nhiêu hành tinh và điểm quan trọng nằm ở cung dương, bao nhiêu ở cung âm. Vì cực trùng với cặp nguyên tố, kết quả này chính là cộng gộp bảng nguyên tố: số Lửa cộng số Khí ra số dương.
Kết quả phụ thuộc cách đếm. Cũng như với nguyên tố, chọn điểm nào và cho trọng số bao nhiêu sẽ đổi kết quả. Một bản đồ "nghiêng dương" theo cách này có thể cân bằng theo cách khác.
Cách đọc truyền thống. Sách phổ thông thường đọc bản đồ nghiêng dương là thiên về hành động bên ngoài, nghiêng âm là thiên về tiếp nhận, nội tâm. Đây là lớp diễn giải chung chung, dễ khớp với gần như ai, nên giá trị thông tin thấp.
Cân bằng không phải mục tiêu. Không có quy tắc nào nói bản đồ phải cân bằng hai cực, và không có gì phải "bù" nếu nghiêng về một bên. Những lời khuyên mặc màu, đeo đá để cân bằng cực là sản phẩm thương mại.
Dữ liệu cần có. Để đếm đúng, cần ngày, giờ và nơi sinh chính xác, vì Mặt Trăng và cung mọc thay đổi nhanh. Đó cũng là dữ liệu cá nhân cần giữ cẩn thận.
Hai cực trên mạng xã hội: từ thuật ngữ thành nhãn dán
So với nguyên tố, hai cực ít xuất hiện trong meme, nhưng khi xuất hiện thì thường dưới dạng phân loại đôi rất dễ dùng: "cung dương thì sôi nổi, cung âm thì sâu sắc", "nhóm cung âm hay suy nghĩ nhiều". Cách chia hai rất hấp dẫn vì nó gọn, và người đọc nào cũng tìm được mình trong một nửa.
Vấn đề là sự gọn gàng ấy che đi hai điều. Thứ nhất, nó bỏ qua toàn bộ phần còn lại của bản đồ sao, kể cả theo logic chiêm tinh. Một người có Mặt Trời ở cung dương nhưng Mặt Trăng, cung mọc và nhiều hành tinh ở cung âm sẽ được chính người làm chiêm tinh đọc rất khác với nhãn "cung dương". Thứ hai, nó dễ quay lại đúng định kiến giới mà việc đổi tên muốn tránh: chỉ cần thay "sôi nổi" bằng "mạnh mẽ" và "sâu sắc" bằng "yếu mềm" là đã trở về ngôn ngữ nam – nữ cũ.
Khi thấy một bài đăng chia người thành hai phe theo cực, bạn có thể đọc cho vui, rồi tự hỏi: lời mô tả này có áp dụng được cho gần như ai không, và nó có đang lặng lẽ gán vai trò giới cho ai không. Hai câu hỏi đơn giản ấy đủ để giữ khoảng cách cần thiết.
Đừng dùng hai cực để…
Hai cực là lớp phân loại dễ bị kéo sang định kiến nhất trong 12 cung. Những việc dưới đây cần tránh hẳn.
- Nhận xét một bé trai "nữ tính vì sinh cung âm" hay một bé gái "nam tính vì sinh cung dương"; trẻ em đang lớn cần được nhìn như chính các em.
- Giải thích xu hướng tính dục, bản dạng giới hay vai trò trong gia đình bằng cực của cung.
- Đánh giá ai đó trầm hay sôi nổi chỉ dựa vào tháng sinh rồi đối xử theo đánh giá ấy.
- Xếp việc, chọn người vào vị trí "cần hướng ngoại" theo cung dương.
- Chọn người yêu, bạn đời theo kiểu "dương hợp âm".
Hai cực đẹp nhất khi được nhìn như một dấu vết của cách người Hy Lạp hình dung thế giới: số lẻ và số chẵn, ngày và đêm, nóng và lạnh, nối với nhau thành một vòng tròn đều đặn. Đọc như vậy, nó là một trang lịch sử ý tưởng, không phải chiếc khuôn cho con người.
Câu hỏi thường gặp
Cung nào là cung dương, cung nào là cung âm?
Sáu cung dương là Bạch Dương, Song Tử, Sư Tử, Thiên Bình, Nhân Mã, Bảo Bình, tức các cung Lửa và Khí. Sáu cung âm là Kim Ngưu, Cự Giải, Xử Nữ, Bọ Cạp, Ma Kết, Song Ngư, tức các cung Đất và Nước. Hai cực xen kẽ nhau quanh vòng hoàng đạo.
Vì sao sách cổ gọi là cung nam tính và nữ tính?
Cách gọi này được giải thích bằng quan niệm Hy Lạp cổ gắn số lẻ với nam, số chẵn với nữ, và bằng nhịp ngày đêm. Khi đánh số 12 cung từ Bạch Dương, các cung số lẻ thành nam tính. Đây là quy ước kỹ thuật, không nói gì về giới tính người sinh.
Cực dương có phải là tốt hơn cực âm không?
Không. Hai cực là hai nhóm phân loại ngang nhau trong hệ biểu tượng. Sách cổ dùng chúng trong các kỹ thuật về ngày và đêm, không xếp hạng. Những cách gọi như tích cực, tiêu cực chỉ là thuật ngữ, không mang nghĩa tốt xấu.
Sect hay phe ngày, phe đêm trong chiêm tinh là gì?
Đó là khái niệm của chiêm tinh Hy Lạp hoá, chia hành tinh thành phe ban ngày do Mặt Trời dẫn và phe ban đêm do Mặt Trăng dẫn. Bản đồ sinh ban ngày hay ban đêm sẽ được đọc khác nhau. Lớp kỹ thuật này được một số người nghiên cứu văn bản cổ đưa trở lại gần đây.
Âm dương trong chiêm tinh có giống âm dương phương Đông?
Không. Chữ âm dương ở đây chỉ là cách dịch tiện cho hai cực của 12 cung, vốn gốc từ trục nóng lạnh và số lẻ chẵn của Hy Lạp. Học thuyết âm dương phương Đông là một hệ triết học riêng, không nên quy đổi qua lại máy móc.
Có nên dùng cực của cung để hiểu tính cách con mình?
Không nên. Trẻ em thay đổi rất nhanh và cần được quan sát như chính các em. Gắn nhãn hướng nội, hướng ngoại hay nam tính, nữ tính theo tháng sinh dễ khiến trẻ tự giới hạn mình và khiến người lớn bỏ qua những gì con thật sự cần.