Từ thế kỷ VIII đến thế kỷ XII, trung tâm của chiêm tinh và thiên văn học nằm ở thế giới Hồi giáo, với Baghdad là đầu mối. Ở đó, sách Hy Lạp, Ba Tư và Ấn Độ được dịch sang tiếng Ả Rập, được bình chú, sửa số liệu và mở rộng, rồi từ thế kỷ XII lại được dịch sang tiếng Latinh để châu Âu học lại. Không có chặng này, phần lớn chiêm tinh Hy Lạp hoá có lẽ đã thất truyền.
Bài này kể về phong trào dịch thuật thời Abbasid, câu chuyện chọn giờ dựng thành Baghdad, những tên tuổi như Masha'allah, Abu Ma'shar, al-Kindi, al-Biruni, các bảng thiên văn và đài quan sát, cuộc tranh luận về chiêm tinh ngay trong giới học giả Hồi giáo, rồi con đường qua Toledo đưa tất cả vào các trường đại học châu Âu. Bài viết như tư liệu lịch sử văn hoá, tôn trọng mọi quan điểm tôn giáo liên quan.
Phong trào dịch thuật thời Abbasid
Năm 750, vương triều Abbasid lên nắm quyền, và năm 762 khalip al-Mansur cho xây thành Baghdad bên sông Tigris. Trong khoảng hai thế kỷ sau đó, triều đình và giới quý tộc bỏ tiền thuê người dịch sách từ tiếng Hy Lạp, tiếng Syriac, tiếng Ba Tư trung đại và tiếng Phạn sang tiếng Ả Rập. Sử sách hay nhắc tới "Nhà Thông thái" (Bayt al-Hikma) như một trung tâm của hoạt động này, dù quy mô và tổ chức thật của nó còn được giới sử học bàn cãi.
Thiên văn và chiêm tinh nằm trong số lĩnh vực được dịch sớm và nhiều nhất. Từ Ấn Độ, một bộ sách thiên văn tiếng Phạn được dịch sang tiếng Ả Rập khoảng thập niên 770 và trở thành nền cho các bảng tính đầu tiên. Từ Ba Tư thời Sasan, chiêm tinh đã thấm đẫm truyền thống Hy Lạp hoá được chuyển sang. Rồi Almagest và Tetrabiblos của Ptolemy, cùng nhiều sách Hy Lạp khác, cũng có bản tiếng Ả Rập.
Lý do cho sự đầu tư này khá thực tế. Triều đình cần lịch chính xác, cần biết hướng và giờ cho các nghi thức, và nhiều nhà cầm quyền thời đó tin vào việc chọn giờ tốt cho việc lớn. Cùng lúc, đây là thời kỳ trí thức nhiều nền văn hoá cùng làm việc ở Baghdad: người Ả Rập, Ba Tư, Do Thái, Kitô hữu Syriac, người theo các tín ngưỡng cổ ở Harran. Chiêm tinh được dịch, sửa, viết mới trong chính môi trường đa dạng ấy.
Những tên tuổi chính: từ Masha'allah đến al-Biruni
Masha'allah và Nawbakht. Theo các nguồn sử Ả Rập, khi dựng thành Baghdad, khalip al-Mansur giao cho một nhóm nhà chiêm tinh chọn thời điểm khởi công, trong đó có Nawbakht gốc Ba Tư và Masha'allah, một học giả gốc Do Thái từ vùng Basra. Masha'allah để lại nhiều sách chiêm tinh; một số đến châu Âu qua bản dịch Latinh và được dùng lâu dài.
Abu Ma'shar (Albumasar). Sinh khoảng năm 787 ở Balkh, mất năm 886, Abu Ma'shar là nhà chiêm tinh có ảnh hưởng lớn nhất của thế giới Hồi giáo đối với châu Âu, nơi người ta gọi ông là Albumasar. Cuốn Đại Nhập môn của ông trình bày chiêm tinh như một môn học có nền triết học Aristotle, và được dịch sang tiếng Latinh hai lần trong thế kỷ XII.
Thuyết đại giao hội. Abu Ma'shar phát triển ý tưởng dùng các lần sao Mộc và sao Thổ gặp nhau trên trời, khoảng hai mươi năm một lần, cùng chu kỳ dài hơn của chúng qua các nhóm nguyên tố, để chia giai đoạn lịch sử: sự thay đổi triều đại, sự nổi lên của các cộng đồng lớn. Ý tưởng này ảnh hưởng tới chiêm tinh thế sự châu Âu nhiều thế kỷ.
Al-Kindi. Được gọi là "triết gia của người Ả Rập", al-Kindi sống ở thế kỷ IX, viết về nhiều lĩnh vực. Một chuyên luận về "tia" gán cho ông, còn lại qua bản Latinh, lý giải ảnh hưởng của thiên thể như các tia lan toả, một khung lý thuyết được giới học giả châu Âu sau này đọc kỹ.
Al-Biruni. Nhà bác học sống khoảng năm 973 đến 1048, viết năm 1029 một cuốn sách hỏi đáp nhập môn về hình học, số học, thiên văn và chiêm tinh. Ông trình bày kỹ thuật chiêm tinh rất chi tiết, nhưng ở nhiều chỗ khác lại bày tỏ hoài nghi với những dự đoán của nghề này, một thái độ đáng chú ý của người vừa am hiểu vừa tỉnh táo.
Bảng thiên văn và đài quan sát: số liệu chính xác hơn cho mọi lá số
Chiêm tinh cần vị trí hành tinh, và vị trí ấy chỉ đúng khi mô hình thiên văn đủ tốt. Các nhà thiên văn thế giới Hồi giáo soạn hàng trăm bộ bảng gọi là zij: bảng tính vị trí Mặt Trời, Mặt Trăng, hành tinh, kèm hướng dẫn tính nhật nguyệt thực, đổi lịch. Họ đo lại các thông số của Ptolemy và sửa nhiều chỗ, ví dụ độ nghiêng của trục Trái Đất và tốc độ tiến động.
Các đài quan sát lớn ra đời qua nhiều thế kỷ: đài Maragha ở vùng nay thuộc Iran, dựng giữa thế kỷ XIII, và đài của Ulugh Beg ở Samarkand thế kỷ XV là hai cái tên thường được nhắc. Cùng với đó là sự hoàn thiện của đĩa sao, dụng cụ cầm tay cho phép đo độ cao thiên thể, xác định giờ, tìm điểm mọc. Nhiều đĩa sao bằng đồng từ thời này còn lưu ở bảo tàng, là những tác phẩm vừa khoa học vừa mỹ thuật.
Song song, một ngành gọi là "khoa giờ" phát triển để phục vụ việc xác định giờ cầu nguyện và hướng về Mecca. Đây là thiên văn ứng dụng, khác hẳn chiêm tinh dự đoán, và được giới tôn giáo ủng hộ. Sự phân biệt này quan trọng để hiểu phần tiếp theo: không phải mọi việc nhìn trời đều được nhìn nhận như nhau.
Tranh luận ngay trong lòng thế giới Hồi giáo
Chiêm tinh dự đoán không được chấp nhận đồng loạt. Nhiều học giả tôn giáo phản đối việc dùng sao để đoán tương lai, vì cho rằng điều đó mâu thuẫn với niềm tin vào ý Thượng đế. Một số nhà triết học cũng phản bác bằng lý lẽ riêng: Ibn Sina, nhà y học và triết học nổi tiếng mà châu Âu gọi là Avicenna, viết một chuyên luận bác bỏ chiêm tinh dự đoán, dù ông coi trọng thiên văn.
Trong khi đó, nhiều nhà chiêm tinh làm việc cho triều đình các vương quốc, được trọng dụng để chọn giờ, xem điềm chiến tranh. Kết quả là một bức tranh nhiều sắc: thiên văn tính toán phát triển mạnh và được tôn trọng, chiêm tinh có người bênh kẻ chống, và ranh giới giữa hai thứ được bàn cãi công khai trong sách vở.
Bức tranh này giúp sửa một hình dung phổ biến rằng thời trung đại ai cũng tin chiêm tinh một cách ngây thơ. Thực tế, từ rất sớm đã có những người hiểu kỹ thuật chiêm tinh hơn ai hết lại chính là người chất vấn nó. Đọc lại lịch sử, điều đáng học có lẽ là thái độ ấy: tìm hiểu đến nơi đến chốn rồi mới đánh giá. Để đi sâu vào khía cạnh tôn giáo, bạn nên tham khảo các học giả chuyên ngành hoặc người có thẩm quyền trong cộng đồng tôn giáo đó.
Toledo và các dịch giả thế kỷ XII: chiêm tinh trở lại châu Âu Latinh
Khi Toledo, thành phố ở bán đảo Iberia với nhiều thư viện tiếng Ả Rập, về tay vương quốc Castile năm 1085, nơi đây trở thành điểm hẹn của dịch giả từ khắp châu Âu. Trong thế kỷ XII, các học giả như Gerard xứ Cremona, John xứ Seville, Hermann xứ Carinthia, Adelard xứ Bath, nhiều khi làm việc cùng người biết tiếng Ả Rập địa phương, đã dịch hàng loạt sách khoa học và chiêm tinh sang tiếng Latinh. Gerard xứ Cremona dịch Almagest từ bản Ả Rập, hoàn thành năm 1175, và còn dịch nhiều sách khác.
Nhờ đó, châu Âu Latinh lần đầu có trong tay bộ khung đầy đủ: thiên văn của Ptolemy, các bảng tính, sách chiêm tinh của Abu Ma'shar, Masha'allah và nhiều tác giả khác. Chiêm tinh mà châu Âu trung đại học là chiêm tinh đã đi qua bàn tay Ả Rập, với thuật ngữ, ví dụ và cách tổ chức mang dấu ấn rõ rệt của Baghdad.
Một hệ quả ít được nhắc là châu Âu tiếp nhận chiêm tinh cùng lúc với toán học, thiên văn và y học từ cùng những bản dịch ấy. Vì đi chung một chuyến, chiêm tinh mang theo uy tín của những môn khoa học đi kèm, và điều này góp phần giải thích vì sao nó được đưa vào chương trình đại học ở các thế kỷ sau. Phải đến khi thiên văn và y học tự đổi mới nền tảng của mình, hai bên mới tách rời.
Dấu vết của con đường này còn lại trong ngôn ngữ thiên văn hôm nay. Bảng ở phần tiếp theo liệt kê một số từ quen thuộc có gốc Ả Rập, đi vào tiếng Latinh qua các bản dịch thời trung đại.
Dấu vết tiếng Ả Rập trong ngôn ngữ bầu trời
Những từ dưới đây đến với các ngôn ngữ châu Âu, và qua đó tới tiếng Việt, chủ yếu qua các bản dịch thời trung đại. Nghĩa gốc ghi theo cách giải thích phổ biến trong từ điển từ nguyên.
| Từ hiện nay | Lĩnh vực | Gốc và nghĩa |
|---|---|---|
| Zenith (thiên đỉnh) | Thiên văn | Từ cụm tiếng Ả Rập nghĩa là "con đường trên đầu", bị chép sai dần qua tiếng Latinh |
| Nadir (thiên để) | Thiên văn | Từ tiếng Ả Rập nghĩa là "đối diện", chỉ điểm ngược với thiên đỉnh |
| Azimuth (phương vị) | Thiên văn, đo đạc | Từ tiếng Ả Rập chỉ "các hướng" |
| Aldebaran | Tên sao | Nghĩa là "kẻ theo sau", ngôi sao đi sau cụm Thất Tinh trong chòm Kim Ngưu |
| Altair | Tên sao | Nghĩa là "con chim bay", sao sáng trong chòm Thiên Ưng, người Việt gọi là sao Ngưu Lang |
| Vega | Tên sao | Từ cụm nghĩa là "con chim sà xuống", sao sáng trong chòm Thiên Cầm, người Việt gọi là sao Chức Nữ |
| Albumasar | Tên người | Cách người châu Âu trung đại gọi Abu Ma'shar |
Nhiều tên sao khác như Betelgeuse, Rigel, Deneb cũng có gốc Ả Rập. Mỗi cái tên là một mảnh nhỏ của cuộc hành trình tri thức kéo dài nhiều thế kỷ, từ Babylon qua Alexandria, Baghdad, Toledo rồi tới mọi phòng học hôm nay.
Câu hỏi thường gặp
Abu Ma'shar là ai?
Abu Ma'shar, người châu Âu gọi là Albumasar, là nhà chiêm tinh sinh khoảng năm 787 ở Balkh và mất năm 886. Ông nổi tiếng với cuốn Đại Nhập môn và thuyết đại giao hội Mộc – Thổ. Sách của ông được dịch sang tiếng Latinh ở thế kỷ XII và ảnh hưởng lớn tới chiêm tinh châu Âu.
Thế giới Hồi giáo có ủng hộ chiêm tinh không?
Không đồng nhất. Thiên văn tính toán và khoa xác định giờ, hướng cầu nguyện được ủng hộ mạnh. Chiêm tinh dự đoán thì có người phục vụ triều đình, nhưng cũng bị nhiều học giả tôn giáo và triết gia như Ibn Sina phản bác. Muốn hiểu sâu khía cạnh tôn giáo, nên hỏi người có chuyên môn.
Vì sao Toledo quan trọng với lịch sử chiêm tinh châu Âu?
Sau năm 1085, Toledo với nhiều thư viện tiếng Ả Rập trở thành nơi dịch giả châu Âu tập trung trong thế kỷ XII. Họ dịch Almagest, sách của Abu Ma'shar và nhiều tác phẩm khác sang tiếng Latinh, đưa thiên văn và chiêm tinh trở lại châu Âu.
Thuyết đại giao hội là gì?
Đó là ý tưởng dùng các lần sao Mộc và sao Thổ gặp nhau trên bầu trời, khoảng hai mươi năm một lần, cùng các chu kỳ dài hơn của chúng, để chia giai đoạn lịch sử. Abu Ma'shar phát triển nó, và chiêm tinh thế sự châu Âu dùng ý tưởng này nhiều thế kỷ.
Tên sao Vega và Altair có liên quan gì tới tiếng Ả Rập?
Cả hai tên đều có gốc từ tiếng Ả Rập, đi vào tiếng Latinh qua các bản dịch trung đại. Altair nghĩa là con chim bay, Vega từ cụm nghĩa là con chim sà xuống. Trong văn hoá Việt, hai sao này gắn với chuyện Ngưu Lang Chức Nữ.
Có phải người Ả Rập chỉ chép lại sách Hy Lạp?
Không. Các học giả thế giới Hồi giáo dịch, nhưng cũng đo lại thông số, sửa sai sót của Ptolemy, soạn hàng trăm bộ bảng thiên văn, hoàn thiện đĩa sao và viết sách chiêm tinh mới. Nhiều ý tưởng như thuyết đại giao hội được phát triển ở đây rồi mới sang châu Âu.