TuViPhuongTay.comTử Vi Phương Tây
Lịch sử chiêm tinh phương Tây đọc kỹ

Chiêm tinh rời giảng đường thế kỷ XVII–XVIII: William Lilly, Newton và vụ Bickerstaff

Từ cung đình Phục hưng tới quán sách lịch London, chiêm tinh đổi chỗ đứng. Lời phản bác của Pico, sách của William Lilly, vụ Bickerstaff và vật lý Newton.

Narrow lane of an old quarter in Hanoi at dawn, a street vendor seen from behind arranging stacks of worn blank paper booklets on a low wooden stall

Khoảng năm 1500, chiêm tinh còn được dạy ở đại học và có mặt trong triều đình nhiều nước châu Âu. Đến khoảng năm 1750, nó gần như biến mất khỏi giảng đường và giới khoa học, chỉ còn sống trong sách lịch bình dân. Sự thay đổi ấy không đến từ một thí nghiệm hay một cuốn sách, mà từ nhiều lớp: phê phán triết học, thay đổi tôn giáo, vũ trụ quan mới và cả tiếng cười của văn chương.

Bài này đi qua chặng chuyển tiếp đó: chiêm tinh ở cung đình Phục hưng với John Dee, lời phản bác của Pico della Mirandola, những phát hiện thiên văn làm lung lay vũ trụ cũ, William Lilly và thời hoàng kim của chiêm tinh tiếng Anh giữa nội chiến, cú đùa nổi tiếng của Jonathan Swift dưới tên Isaac Bickerstaff, và vật lý Newton. Bài không đứng về phe nào; nó mô tả vì sao chỗ đứng xã hội của chiêm tinh thay đổi.

Chiêm tinh ở cung đình Phục hưng

Thời Phục hưng, nhiều học giả nhân văn quay lại đọc các văn bản cổ Hy Lạp, và chiêm tinh được hưởng lợi từ trào lưu ấy. Ở Florence thế kỷ XV, Marsilio Ficino, dịch giả các tác phẩm của Plato, viết về cách sống hài hoà với ảnh hưởng của hành tinh, đặc biệt cho những người học giả mà ông cho là chịu ảnh hưởng của sao Thổ u sầu. Nhiều triều đình Ý, Pháp, Đức có nhà chiêm tinh riêng.

Ở Anh, John Dee, nhà toán học, nhà sưu tầm sách, là cố vấn của nữ hoàng Elizabeth I. Các nguồn tiểu sử thường kể rằng ông được hỏi ý kiến về ngày làm lễ đăng quang của bà vào tháng Giêng năm 1559. Dee là một nhân vật phức tạp: ông đóng góp cho toán học và hàng hải, sở hữu một trong những thư viện tư nhân lớn nhất nước Anh thời đó, đồng thời theo đuổi những nghiên cứu huyền bí mà đời sau tranh cãi nhiều.

Hình ảnh nhà chiêm tinh cung đình cho thấy chiêm tinh khi ấy gắn với giới thượng lưu có học. Chọn ngày cho lễ lớn, xem lá số người thừa kế, đọc ý nghĩa sao chổi là việc của những người được đào tạo bài bản. Chính vị trí cao này khiến chiêm tinh trở thành mục tiêu của những cuộc tranh luận lớn khi bối cảnh trí thức thay đổi.

Những tiếng nói phản bác từ bên trong thời Phục hưng

Pico della Mirandola. Nhà triết học trẻ người Ý này viết một bộ sách dài phản bác chiêm tinh dự đoán, xuất bản năm 1496, hai năm sau khi ông mất. Ông chỉ ra những mâu thuẫn giữa các nhà chiêm tinh, sự thiếu căn cứ của nhiều quy tắc, và cho rằng thiên thể chỉ tác động qua ánh sáng và nhiệt, không định đoạt được tính cách hay số phận. Sách của Pico được đọc rộng rãi, và Kepler về sau còn phản hồi lại.

Phản đối từ phía tôn giáo. Nhiều nhà thần học thời đó cho rằng chiêm tinh đoán số phận mâu thuẫn với ý chí tự do. Năm 1586, giáo hoàng Sixtus V ra sắc chỉ cấm các hình thức chiêm tinh đoán số phận, trong khi vẫn cho phép những ứng dụng trong y học, nông nghiệp, hàng hải. Đây là quan điểm của một thời kỳ, được nêu như tư liệu lịch sử.

Mâu thuẫn ngay trong nghề. Các nhà chiêm tinh dùng hệ chia nhà khác nhau, bảng vị trí khác nhau, nên cùng một ngày sinh có thể cho ra hai lá số khác nhau. Khi bảng thiên văn chính xác hơn được công bố, nhiều dự đoán cũ được phát hiện là dựa trên số liệu sai, làm uy tín nghề giảm sút.

Bầu trời thay đổi: sao mới, sao chổi và kính viễn vọng

Theo vũ trụ quan của Aristotle mà chiêm tinh trung cổ dựa vào, thế giới trên Mặt Trăng là vĩnh cửu, không thay đổi, còn mọi biến đổi chỉ xảy ra dưới Mặt Trăng. Năm 1572, Tycho Brahe quan sát một "ngôi sao mới" và chứng minh nó ở rất xa, ngoài quỹ đạo Mặt Trăng. Năm 1577, ông đo sao chổi và cũng thấy nó ở xa hơn Mặt Trăng. Bầu trời hoá ra có thay đổi.

Copernicus công bố mô hình nhật tâm năm 1543, đặt Mặt Trời vào trung tâm. Năm 1609 – 1610, Galileo hướng kính viễn vọng lên trời, thấy bốn vệ tinh quay quanh sao Mộc, các pha của sao Kim, núi trên Mặt Trăng. Những phát hiện này không trực tiếp bác bỏ chiêm tinh, nhưng làm sụp đổ dần khung vũ trụ mà chiêm tinh cổ điển dùng để giải thích vì sao thiên thể có ảnh hưởng.

Khi Trái Đất chỉ còn là một hành tinh quay quanh Mặt Trời, câu hỏi "vì sao vị trí hành tinh nhìn từ Trái Đất lại quan trọng với người trên Trái Đất" trở nên khó trả lời hơn với giới triết học tự nhiên. Chiêm tinh vẫn tính được lá số với mô hình mới, nhưng nền lý thuyết của nó thì cần được dựng lại, và rất ít học giả hàng đầu còn muốn làm việc đó.

William Lilly và thời hoàng kim của chiêm tinh tiếng Anh

Nghịch lý là đúng lúc giới học thuật quay lưng, chiêm tinh ở Anh lại bùng phát trong công chúng. William Lilly (1602–1681) là nhân vật tiêu biểu. Năm 1647, ông xuất bản Christian Astrology, bộ sách chiêm tinh lớn đầu tiên viết bằng tiếng Anh thay vì tiếng Latinh, giúp người không học đại học cũng tiếp cận được. Sách đặc biệt chú trọng chiêm tinh hỏi đáp, tức lập lá số cho thời điểm một câu hỏi được đặt ra.

Bối cảnh là nội chiến Anh giữa phe nhà vua và phe nghị viện. Kiểm duyệt nới lỏng, máy in hoạt động mạnh, và các nhà chiêm tinh của hai phe công khai đấu nhau qua những cuốn lịch dự báo. Lilly đứng về phía nghị viện và lịch của ông bán rất chạy. Năm 1651, ông in một tập gồm các hình vẽ tượng trưng mà về sau người ta cho là ám chỉ dịch bệnh và hoả hoạn.

Sau trận Đại hoả hoạn London năm 1666, Lilly bị gọi đến trả lời một uỷ ban của nghị viện điều tra nguyên nhân vụ cháy. Ông nói mình đã thấy trước sẽ có hoả hoạn nhưng không biết nguyên nhân, và được cho về. Câu chuyện này hay được kể lại, nhưng cần đọc đúng: hình vẽ năm 1651 vốn mơ hồ, việc gán nó với sự kiện năm 1666 là cách diễn giải sau sự việc.

Vụ Bickerstaff: khi văn chương khiến sách lịch thành trò cười

Đầu thế kỷ XVIII, sách lịch chiêm tinh vẫn bán chạy, nhưng giới trí thức London đã coi chúng là thứ bình dân đáng chế giễu. Năm 1708, nhà văn Jonathan Swift, dưới bút danh Isaac Bickerstaff, in một tập "dự báo cho năm 1708", trong đó tiên đoán rằng John Partridge, một người làm sách lịch nổi tiếng, sẽ chết vào ngày 29 tháng 3 năm đó.

Sau ngày ấy, Swift in tiếp một bản tường thuật về "cái chết" của Partridge, như thể lời dự báo đã ứng nghiệm. Partridge phản đối công khai rằng mình vẫn sống, nhưng các nhà văn khác tiếp tục cuộc đùa, viết rằng ông không thể chứng minh mình còn sống. Câu chuyện trở thành một trong những vụ chơi khăm văn chương nổi tiếng nhất nước Anh, và tên Bickerstaff được nhiều cây bút khác mượn dùng về sau.

Ý nghĩa của vụ Bickerstaff là nó cho thấy vị thế xã hội của chiêm tinh đã đổi hẳn. Nếu thời John Dee, nhà chiêm tinh ngồi cạnh nữ hoàng, thì thời Swift, nhà làm sách lịch là đối tượng để giới văn chương đem ra làm trò đùa. Sách lịch vẫn tồn tại; cuốn lịch mang tên Francis Moore, xuất bản lần đầu cuối thế kỷ XVII, còn được in tới ngày nay. Nhưng chiêm tinh đã rời khỏi thế giới của những người viết sách khoa học.

Ba hiểu lầm khi kể chuyện giai đoạn này

Giai đoạn chiêm tinh rời giảng đường thường bị kể gọn thành một câu, và nhiều bài viết mắc những lỗi sau:

  • "Galileo bị xử vì chiêm tinh." Phiên toà năm 1633 xoay quanh việc ông bảo vệ mô hình nhật tâm, không phải chiêm tinh. Galileo có lập lá số cho người bảo trợ như nhiều nhà toán học thời đó, nhưng đó không phải lý do ông bị xét xử.
  • "Khoa học đã chứng minh chiêm tinh sai vào năm X." Không có một thí nghiệm hay một ngày cụ thể. Chiêm tinh mất chỗ trong học thuật dần dần, qua cả trăm năm, vì nền lý thuyết của nó không còn khớp với vũ trụ quan mới. Các thí nghiệm kiểm chứng có hệ thống chỉ xuất hiện ở thế kỷ XX.
  • "Sau Newton không còn ai tin chiêm tinh." Sách lịch dự báo vẫn bán rộng rãi ở Anh suốt thế kỷ XVIII, và chiêm tinh dân gian chưa bao giờ biến mất. Thứ thay đổi là nơi nó đứng: từ giảng đường và cung đình xuống quầy sách bình dân.

Kể đúng các chi tiết này không phải để bênh hay chống chiêm tinh, mà để tôn trọng lịch sử như nó đã diễn ra, với tất cả sự phức tạp của nó. Người viết nội dung văn hoá nên kiểm niên đại và nguồn trước khi dùng các câu chuyện quen thuộc.

Newton, Hội Hoàng gia và một giai thoại cần đọc lại

Năm 1687, Isaac Newton công bố bộ Nguyên lý toán học của triết học tự nhiên, giải thích chuyển động của hành tinh bằng lực hấp dẫn phổ quát. Đây là mảnh cuối cùng khiến chiêm tinh mất chỗ trong khoa học hàn lâm. Vài điểm cần nắm:

  • Cơ học Newton giải thích chuyển động hành tinh mà không cần đến cung, nhà hay phẩm chất nóng lạnh. Lực hấp dẫn giảm theo bình phương khoảng cách, nên ảnh hưởng vật lý của các hành tinh xa lên một con người là cực nhỏ.
  • Hội Hoàng gia London, thành lập năm 1660, đề cao thực nghiệm và quan sát kiểm chứng được. Chiêm tinh, với quy tắc khó kiểm và mâu thuẫn giữa các trường phái, không phù hợp với chuẩn mực mới.
  • Từ đầu thế kỷ XVIII, các trường đại học châu Âu lần lượt bỏ chiêm tinh khỏi chương trình. Thiên văn trở thành một ngành khoa học thuần tuý, còn chiêm tinh chuyển sang đời sống bình dân.
  • Có một giai thoại lan truyền rằng khi Edmond Halley chê chiêm tinh, Newton đáp rằng ông đã nghiên cứu nó còn Halley thì chưa. Giới sử học về Newton coi đây là chuyện không có nguồn đáng tin; Newton để lại rất nhiều ghi chép về thần học và giả kim, nhưng hầu như không có gì cho thấy ông quan tâm tới chiêm tinh.

Chiêm tinh không chết sau thế kỷ XVIII. Nó sống trong sách lịch, trong văn hoá dân gian, rồi hồi sinh mạnh mẽ ở cuối thế kỷ XIX với một hình thức mới, câu chuyện của chặng kế tiếp trong chuyên mục này.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao chiêm tinh bị bỏ khỏi trường đại học?

Do nhiều lớp cùng tác động: phê phán triết học như của Pico, phản đối từ thần học, những phát hiện làm sụp đổ vũ trụ quan Aristotle, mâu thuẫn trong chính nghề chiêm tinh, và cuối cùng là cơ học Newton cùng chuẩn mực thực nghiệm mới của khoa học thế kỷ XVII – XVIII.

William Lilly là ai?

William Lilly (1602–1681) là nhà chiêm tinh người Anh, tác giả Christian Astrology năm 1647, bộ sách chiêm tinh lớn đầu tiên bằng tiếng Anh. Ông nổi tiếng với chiêm tinh hỏi đáp và những cuốn lịch dự báo bán chạy thời nội chiến Anh.

Vụ Bickerstaff là gì?

Năm 1708, Jonathan Swift dưới bút danh Isaac Bickerstaff in lời dự báo rằng người làm sách lịch John Partridge sẽ chết ngày 29 tháng 3, rồi in tường thuật "cái chết" ấy. Partridge phản đối mình vẫn sống. Vụ chơi khăm cho thấy chiêm tinh đã mất vị thế trong giới trí thức.

Newton có nghiên cứu chiêm tinh không?

Giới sử học về Newton cho rằng không có bằng chứng ông quan tâm tới chiêm tinh. Giai thoại Newton đáp Halley rằng "ông đã nghiên cứu nó" không có nguồn đáng tin. Newton để lại nhiều ghi chép về thần học và giả kim, nhưng hầu như không có gì về chiêm tinh.

John Dee có phải nhà chiêm tinh của nữ hoàng Elizabeth I không?

John Dee là nhà toán học, cố vấn của Elizabeth I, và các nguồn tiểu sử thường kể ông được hỏi ý kiến về ngày làm lễ đăng quang tháng Giêng năm 1559. Ông còn có đóng góp cho toán học, hàng hải và sở hữu thư viện lớn.

Sau thế kỷ XVIII, chiêm tinh còn tồn tại ở đâu?

Chiêm tinh sống tiếp trong sách lịch bình dân, như cuốn lịch mang tên Francis Moore vẫn in tới nay, và trong văn hoá dân gian. Cuối thế kỷ XIX, nó hồi sinh với hình thức mới gắn với các phong trào huyền học và về sau là tâm lý học.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183