Một bản đồ sao in ra thường gồm ba vòng đồng tâm: vòng ngoài là mười hai cung hoàng đạo chia đều 30 độ, vòng giữa là mười hai nhà đánh số từ 1 đến 12 ngược chiều kim đồng hồ bắt đầu từ cung mọc ở bên trái, vòng trong là ký hiệu các hành tinh đặt đúng độ, và giữa lòng là những đường nối biểu thị góc chiếu. Bên cạnh vòng tròn thường có một bảng tam giác ghi góc chiếu từng cặp.
Lần đầu nhìn, người mới thấy như một trang chữ lạ. Bài này đi qua từng lớp theo thứ tự nên đọc, giải thích các ký hiệu phổ biến và các quy ước hay gây nhầm, như vì sao phía đông nằm bên trái và vì sao Thiên đỉnh không nằm đúng đỉnh vòng tròn.
Hướng của vòng tròn: vì sao phía đông nằm bên trái
Bản đồ sao phương Tây được vẽ như thể người quan sát ở Bắc bán cầu đứng quay mặt về phía nam, nhìn lên bầu trời. Khi đó phía đông, nơi các thiên thể mọc lên, nằm bên tay trái; phía tây nằm bên tay phải; điểm cao nhất trên bầu trời ở phía trên; phần dưới đường chân trời ở phía dưới. Đây là lý do cung mọc (ký hiệu ASC hoặc AC) luôn nằm ở vị trí khoảng 9 giờ trên mặt đồng hồ.
Đường ngang nối cung mọc bên trái với điểm lặn (DSC hoặc DC) bên phải chính là đường chân trời. Hành tinh nằm ở nửa trên vòng tròn là đang ở trên đường chân trời lúc sinh, nửa dưới là đang ở dưới. Nhờ quy ước này, bạn có thể kiểm nhanh: người sinh ban ngày có Mặt Trời ở nửa trên, sinh ban đêm thì Mặt Trời ở nửa dưới.
Một hệ quả nữa: các thiên thể trên bản đồ di chuyển theo chiều kim đồng hồ theo vòng quay hằng ngày (mọc ở bên trái, lên cao, lặn ở bên phải), trong khi thứ tự cung và nhà lại đánh ngược chiều kim đồng hồ. Hai chiều ngược nhau này thường làm người mới rối khi lần đầu tự vẽ.
Bốn góc của bản đồ
Bốn điểm sau là khung của mọi bản đồ sao, ký hiệu thường viết tắt từ tiếng Latinh.
| Ký hiệu | Tên | Vị trí trên vòng tròn | Ý nghĩa thiên văn |
|---|---|---|---|
| ASC hoặc AC | Cung mọc (Ascendant) | Bên trái, khoảng 9 giờ | Điểm hoàng đạo đang mọc ở chân trời phía đông |
| DSC hoặc DC | Điểm lặn (Descendant) | Bên phải, đối diện cung mọc | Điểm hoàng đạo đang lặn ở chân trời phía tây |
| MC | Thiên đỉnh (Medium Coeli, giữa trời) | Phía trên, thường lệch khỏi đỉnh | Điểm hoàng đạo đi qua kinh tuyến, cao nhất trong ngày |
| IC | Thiên để (Imum Coeli, đáy trời) | Phía dưới, đối diện MC | Điểm hoàng đạo ở kinh tuyến phía dưới chân trời |
Thiên đỉnh hiếm khi nằm đúng đỉnh vòng tròn, vì góc giữa cung mọc và Thiên đỉnh trên hoàng đạo thay đổi theo giờ sinh và vĩ độ, không cố định 90 độ. Ở ca ví dụ giả định trong danh mục (sinh tại Huế, cung mọc Kim Ngưu 25°50′, Thiên đỉnh Bảo Bình 15°08′), khoảng cách đó chỉ khoảng 101 độ, nên Thiên đỉnh nghiêng về phía trái so với đỉnh.
Với hệ nhà trọn cung, cung mọc chỉ xác định cung nào là nhà 1; Thiên đỉnh khi đó có thể rơi vào nhà 9, 10 hoặc 11, và nhiều bản đồ vẽ nó như một mũi tên riêng thay vì đường chia nhà.
Ký hiệu hành tinh và điểm thường gặp
Ký hiệu dưới đây là bộ phổ biến nhất; vài phần mềm dùng biến thể, đặc biệt với Diêm Vương.
| Ký hiệu | Thiên thể hoặc điểm | Ghi chú |
|---|---|---|
| ☉ | Mặt Trời | Vòng tròn có chấm giữa |
| ☽ | Mặt Trăng | Hình lưỡi liềm |
| ☿ | Sao Thuỷ | Vòng tròn có sừng phía trên và chữ thập phía dưới |
| ♀ | Sao Kim | Vòng tròn với chữ thập phía dưới |
| ♂ | Sao Hoả | Vòng tròn với mũi tên chéo |
| ♃ | Sao Mộc | Giống số 4 cách điệu |
| ♄ | Sao Thổ | Giống chữ h có gạch ngang |
| ♅, ♆, ♇ | Thiên Vương, Hải Vương, Diêm Vương | Ba thiên thể phát hiện từ cuối thế kỷ 18 trở đi |
| ☊, ☋ | Điểm nút Bắc, điểm nút Nam của Mặt Trăng | Điểm tính toán, không phải thiên thể |
| R hoặc ℞ cạnh ký hiệu | Đang nghịch hành | Hành tinh trông như đi lùi khi nhìn từ Trái Đất |
Ký hiệu mười hai cung cũng có bộ riêng (♈ Bạch Dương, ♉ Kim Ngưu, ♊ Song Tử, ♋ Cự Giải, ♌ Sư Tử, ♍ Xử Nữ, ♎ Thiên Bình, ♏ Bọ Cạp, ♐ Nhân Mã, ♑ Ma Kết, ♒ Bảo Bình, ♓ Song Ngư). Học thuộc mười hai ký hiệu cung và mười ký hiệu hành tinh là đủ để đọc phần lớn bản đồ; các điểm phụ có thể tra khi gặp.
Cách ghi độ: đọc một dòng như "25♉50"
Vị trí trên bản đồ thường ghi theo kiểu độ – ký hiệu cung – phút. "25♉50" nghĩa là 25 độ 50 phút trong cung Kim Ngưu. Một cung có 30 độ, mỗi độ 60 phút, nên con số độ chạy từ 0 đến 29. Không có "30 độ Kim Ngưu": 30 độ Kim Ngưu chính là 0 độ Song Tử.
Phần mềm cũng hay hiện một bảng vị trí bên cạnh vòng tròn, ghi cột thiên thể, cột vị trí, cột nhà, đôi khi thêm cột tốc độ hoặc chữ R nếu nghịch hành. Bảng này dễ đọc hơn vòng tròn khi cần con số chính xác; vòng tròn thì giúp nhìn tổng thể phân bố.
Có một kiểu ghi nữa là kinh độ hoàng đạo tuyệt đối từ 0 đến 360 độ, tính từ đầu Bạch Dương. Ví dụ Kim Ngưu 25°50′ là 55°50′ tuyệt đối (30 độ của Bạch Dương cộng 25°50′). Kiểu này tiện để tính góc chiếu: trừ hai con số rồi xem gần góc nào. Khi đọc tài liệu kỹ thuật, nhớ kiểm xem họ dùng kiểu nào.
Một chỗ nhầm nữa là phút cung với phần thập phân. 25°50′ là 25 độ cộng 50 phần 60 độ, tức khoảng 25,83 độ, không phải 25,50 độ. Có phần mềm hiện cả giây (25°50′12″), có phần mềm chỉ hiện độ thập phân. Khi chép số từ phần mềm này sang bảng tính hay sang phần mềm khác, hãy đổi cho thống nhất trước, nếu không các góc chiếu tính tay sẽ lệch vài phần mười độ mà không rõ vì sao.
Bảng góc chiếu và các đường trong lòng vòng tròn
Đường kẻ giữa vòng tròn nối hai hành tinh đang tạo góc chiếu. Bảng tam giác bên cạnh ghi cùng thông tin theo dạng lưới: mỗi ô là giao của hai thiên thể, ký hiệu trong ô là loại góc, số nhỏ là độ lệch.
| Ký hiệu | Góc chiếu | Số đo | Màu đường hay gặp |
|---|---|---|---|
| ☌ | Hợp | 0 độ | Thường không vẽ đường vì hai hành tinh đứng sát nhau |
| ⚹ | Lục hợp | 60 độ | Thường là xanh, tuỳ phần mềm |
| □ | Vuông | 90 độ | Thường là đỏ, tuỳ phần mềm |
| △ | Tam hợp | 120 độ | Thường là xanh, tuỳ phần mềm |
| ☍ | Xung | 180 độ | Thường là đỏ, tuỳ phần mềm |
| ⚻ | Bất tương hợp (quincunx) | 150 độ | Thường là nét đứt hoặc màu khác |
Màu đỏ – xanh là quy ước trình bày, không phải "xấu – tốt". Trong cách đọc hiện đại, các góc 90 và 180 độ thường được mô tả như sức căng cần cân bằng, các góc 60 và 120 độ như sự trôi chảy; cả hai loại đều chỉ là ngôn ngữ biểu tượng. Độ lệch cho phép (orb) mỗi phần mềm để mặc định khác nhau, thường từ khoảng 6 đến 10 độ với các góc chính, nên cùng một bản đồ có thể hiện số đường khác nhau giữa hai phần mềm.
Các ô bên lề và những kiểu vẽ khác
Ngoài vòng tròn và bảng góc chiếu, bản đồ in ra thường có vài ô nhỏ bên lề. Ô đếm nguyên tố và tính chất cho biết có bao nhiêu thiên thể ở cung Lửa, Đất, Khí, Nước và ở cung Thống lĩnh, Cố định, Biến đổi; mỗi phần mềm đếm một kiểu, có cái tính cả cung mọc và Thiên đỉnh, có cái cho Mặt Trời và Mặt Trăng hệ số cao hơn. Ô danh sách đỉnh nhà liệt kê độ bắt đầu của mười hai nhà. Một số phần mềm còn có cột "phẩm chất" ghi hành tinh đang ở cung nhà, cung vượng hay cung hãm theo bảng quy ước cổ.
Kiểu vẽ cũng không chỉ có một. Có phần mềm cố định cung mọc ở bên trái và xoay vòng cung theo; có phần mềm cố định đầu Bạch Dương ở bên trái và để cung mọc nằm đâu thì nằm, kiểu này hay dùng khi so nhiều bản đồ. Với hệ nhà trọn cung, đường chia nhà trùng ranh giới cung nên vòng nhà trông như vòng cung. Trước thế kỷ 19, bản đồ ở châu Âu thường vẽ hình vuông chia ô tam giác chứ không phải vòng tròn; nhiều sách cổ còn giữ kiểu này, nên bạn có thể gặp khi đọc tài liệu lịch sử.
Khi chuyển từ phần mềm này sang phần mềm khác, đừng ngạc nhiên nếu bản đồ trông khác. Hãy đọc bảng vị trí bằng số: nếu các con số khớp, hai bản đồ là một, chỉ khác cách vẽ.
Thứ tự đọc một bản đồ in ra
Khi cầm một bản đồ, bạn có thể đọc theo thứ tự này để không bị ngợp.
- Đọc phần chú thích: ngày, giờ, nơi, tọa độ, hệ nhà, hệ hoàng đạo. Kiểm dữ liệu trước khi đọc gì khác.
- Tìm bốn góc: cung mọc bên trái, Thiên đỉnh phía trên, rồi điểm lặn và Thiên để.
- Đếm hành tinh ở nửa trên và nửa dưới, nửa trái và nửa phải để thấy phân bố tổng thể.
- Đọc từng hành tinh: ở cung nào, độ bao nhiêu, nhà nào, có chữ R không.
- Nhìn bảng góc chiếu, bắt đầu từ những góc có độ lệch nhỏ nhất, vì đó là những góc chặt nhất.
- Cuối cùng mới tìm các hình mẫu lớn như tam hợp lớn hay chữ T.
Bài đọc một bản đồ ví dụ giả định trong cùng danh mục đi qua đúng trình tự này với số liệu cụ thể. Dù đọc kỹ đến đâu, hãy nhớ đây là một hệ ký hiệu văn hoá: hiểu ký hiệu không có nghĩa là các ký hiệu quyết định con người.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao cung mọc luôn nằm bên trái bản đồ?
Vì bản đồ được vẽ như thể người quan sát ở Bắc bán cầu quay mặt về phía nam. Khi đó phía đông, nơi thiên thể mọc, ở bên tay trái. Cung mọc là điểm hoàng đạo ở chân trời phía đông nên được đặt ở khoảng 9 giờ.
Thiên đỉnh có phải luôn ở đỉnh vòng tròn không?
Không. Khoảng cách trên hoàng đạo giữa cung mọc và Thiên đỉnh thay đổi theo giờ sinh và vĩ độ, không cố định 90 độ, nên Thiên đỉnh thường nghiêng sang trái hoặc phải so với đỉnh vòng tròn.
Chữ R cạnh ký hiệu hành tinh nghĩa là gì?
Hành tinh đó đang nghịch hành, tức là nhìn từ Trái Đất nó có vẻ đi lùi trên nền sao. Đây là hiệu ứng hình học do Trái Đất và hành tinh chuyển động với tốc độ khác nhau, không phải hành tinh thật sự đổi chiều.
Đường đỏ trên bản đồ sao có phải là điềm xấu không?
Không. Màu đường chỉ là quy ước trình bày của phần mềm, thường dùng cho góc vuông và góc xung. Trong cách đọc chiêm tinh hiện đại, các góc này được mô tả như sức căng, không phải điềm báo, và mỗi phần mềm tô màu một kiểu.
Vì sao hai phần mềm vẽ số đường góc chiếu khác nhau?
Vì mỗi phần mềm đặt độ lệch cho phép mặc định khác nhau và có thể bật thêm các góc phụ. Một cặp hành tinh lệch 7 độ khỏi góc tam hợp có thể được vẽ ở phần mềm này mà bị bỏ ở phần mềm kia.
Có cần học thuộc mọi ký hiệu trước khi đọc bản đồ không?
Không cần. Mười hai ký hiệu cung và mười ký hiệu hành tinh là đủ cho phần lớn bản đồ. Ký hiệu góc chiếu chỉ có năm sáu loại chính. Các điểm phụ như tiểu hành tinh hay điểm tính toán có thể tra khi gặp.